tế cờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nghi lễ tế trước khi xuất quân: "tế cờ" là một nghi thức cổ, thường được tổ chức trước khi quân đội lên đường ra trận. Trong nghi lễ này, người ta dâng lễ vật và cầu khấn trước lá cờ (kỳ) - biểu tượng của đoàn quân - để cầu mong chiến thắng và sự bình an.
Động từ:
- Thực hiện nghi lễ tế cờ: Hành động tiến hành nghi thức tế lễ trang trọng này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lễ tế cờ được cử hành rất long trọng trước giờ xuất quân. (Nghi lễ tế cờ được tiến hành rất trang trọng trước giờ xuất quân.)
- Theo sử sách ghi lại, các tướng lĩnh ngày xưa rất coi trọng việc tế cờ. (Theo sử sách ghi lại, các tướng lĩnh ngày xưa rất coi trọng việc tế cờ.)
Động từ:
- Nhà vua đích thân tế cờ để cầu phúc cho ba quân. (Nhà vua đích thân làm lễ tế cờ để cầu phúc cho ba quân.)
- Trước mỗi trận đánh lớn, họ đều tế cờ rất cẩn thận. (Trước mỗi trận đánh lớn, họ đều làm lễ tế cờ rất cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm lễ tế cờ": Cụm từ diễn đạt đầy đủ hơn cho hành động này.
- Tướng quân làm lễ tế cờ dưới sự chứng kiến của toàn thể binh sĩ. (Vị tướng làm lễ tế cờ dưới sự chứng kiến của toàn thể binh sĩ.)
"Buổi lễ tế cờ": Chỉ một sự kiện, một buổi lễ cụ thể.
- Buổi lễ tế cờ hôm đó diễn ra trong không khí vừa trang nghiêm vừa hào hùng. (Buổi lễ tế cờ hôm đó diễn ra trong không khí vừa trang nghiêm vừa hào hùng.)
Biến thể và từ liên quan
- Tế lễ (động từ): Chỉ chung các nghi thức cúng bái, dâng lễ vật theo phong tục.
- Tế trời (động từ): Nghi lễ cúng tế trời đất.
- Xuất binh (động từ): Ra quân, đưa quân đội ra trận. Đây là hành động thường diễn ra sau lễ "tế cờ".
Từ đồng nghĩa
- Tế kỳ: Một từ Hán Việt đồng nghĩa, cũng có nghĩa là làm lễ tế trước lá cờ ("kỳ" nghĩa là cờ).
- Lễ xuất quân: Một nghi thức rộng hơn, trong đó thường bao gồm cả nghi lễ "tế cờ".
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/ít dùng: "Tế cờ" là một từ ngữ mang tính lịch sử, cổ xưa. Ngày nay, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách, phim ảnh hoặc kịch bản về đề tài lịch sử, chiến tranh thời phong kiến. Nó ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hiện đại.
- Tế trước khi xuất binh.